menu_book
見出し語検索結果 "vàng miếng" (1件)
vàng miếng
日本語
名金塊、インゴット
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
市場の金塊価格は上昇傾向にある。
swap_horiz
類語検索結果 "vàng miếng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vàng miếng" (1件)
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
市場の金塊価格は上昇傾向にある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)